Xe nâng điện 2.5 tấn Hangcha XC Series là dòng xe nâng 4 bánh điện sử dụng công nghệ Lithium-Ion hiện đại, dung lượng tải 2.5 tấn, là lựa chọn lý tưởng cho kho bãi, nhà máy sản xuất và logistics tại Việt Nam. Với thiết kế hiện đại, động cơ mạnh mẽ, pin Lithium bền bỉ và nhiều tính năng an toàn tiên tiến, mẫu xe này mang lại hiệu suất cao, chi phí vận hành thấp và trải nghiệm lái thoải mái.
THÔNG TIN CƠ BẢN VỀ XE NÂNG ĐIỆN 2.5 TẤN
Hangcha CPD27-XCY2H-SI XC Series Li-Ion là mẫu xe nâng điện 2.5 tấn hội tụ đầy đủ những yếu tố mà doanh nghiệp hiện đại cần: hiệu suất cao – an toàn tuyệt đối – tiết kiệm chi phí – thân thiện môi trường. Với thiết kế thông minh, công nghệ Lithium tiên tiến và dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp, mẫu xe này sẽ giúp bạn yên tâm sử dụng với chi phí tối ưu nhất. Cùng điểm qua một số thông số quan trọng của dòng xe nâng điện 2.5 tấn này.

Kích thước và khả năng vận hành của xe nâng điện 2.5 tấn
Là một trong những mẫu “xe lai” giữa thiết bị nhà kho và dòng xe nâng điện ngoài trời, vì vậy xe nâng điện 2.5 tất mang trong mình những thông số ấn tượng tương đương với các mẫu xe nâng dầu:
- Tải trọng định mức: 2700 kg (tương đương vị trí giữa CPD25 và CPD30).
- Tâm tải: 500 mm.
- Chiều dài tổng thể: ~3376-3553 mm.
- Chiều rộng: 1271/1783 mm (lốp đơn/đôi).
- Chiều cao cabin: ~2550 mm, chiều cao ghế ~1555-1605 mm.
- Bán kính quay vòng: ~2035-2185 mm.
- Khoảng sáng gầm: 115-127 mm.
Với thiết kế này, xe nâng điện 2.5 tấn đảm bảo vận hành ổn định trong các điều kiện làm việc phức tạp như: Kho hàng, công trường, khu công nghiệp, chúng có khả năng vượt dốc tốt, tốc độ nâng hạ hàng hóa nhanh đảm bảo khả năng đáp ứng các công việc cường độ cao:
- Tốc độ chạy: 16/17 km/h (laden/unladen).
- Tốc độ nâng: 0.35/0.46 m/s.
- Tốc độ hạ: 0.50-0.54 m/s.
- Khả năng leo dốc: 15%/25%.
- Thời gian tăng tốc 0-10m: ~5.1-5.9 giây.
- Chiều cao nâng tiêu chuẩn 3000 mm, có thể tùy chọn lên đến 6500 mm.
- Góc nghiêng khung nâng 6°/12°.

Pin và hệ thống điện của xe nâng điện 2.5 tấn
Nói tới xe nâng điện không thể không nhắc tới bảng thông số và tính năng của pin, động cơ. Là dòng xe nâng điện đa năng, mẫu xe nâng điện 2.5 tấn XC được nghiên cứu kỹ lưỡng, qua hàng nghìn bài test đảm bảo độ bền, độ tin cậy của xe đặc biệt với môi trường khắc nghiệt của Việt Nam, thông số của Pin và hệ thống điện:
- Điện áp: 80V.
- Dung lượng: 230-460 Ah (tùy cấu hình EVE/CATL).
- Trọng lượng pin: ~180-300 kg.
- Nhiệt độ hoạt động: -30°C ~ +65°C (xả), 0°C ~ +60°C (sạc).
- Cấp bảo vệ: IPx4.
- Công nghệ sạc Sạc nhanh, opportunity charging.
- Động cơ di chuyển PMSM
Xe nâng điện 2.5 tấn Hangcha được trang bị động cơ PMSM thế hệ thứ 4 cho phép xe hoạt động ổn định, khả năng tăng tốc nhanh chóng, nhiệt độ làm việc của động cơ được duy trì ổn định từ đó tăng độ bền, tuổi thọ của động cơ. Thời gian bảo hành pin của mẫu xe nâng này là 5 năm hoặc 10.000h hoạt động. Thời gian bảo hành động cơ lên tới 10 năm, với chính sách bảo hành như vậy minh chững cho chất lượng vượt trội của dòng xe nâng này so với các dòng xe nâng khác trên thị trường.

Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của xe nâng điện 2.5 tấn
Để khách hàng có thể có đầy đủ thông tin về dòng sản phẩm xe nâng điện 2.5 tấn mà chúng tôi cung cấp. Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật về dòng xe nâng này. Cần lưu ý thêm rằng thông số kỹ thuật chỉ mang tính tham khảo, để tìm được chính xác dòng xe đám ứng nhu cầu và phù hợp với tài chính, quý khách hàng vui lòng liên hệ với chúng tôi để được hỗ trợ tốt nhất.
| Thông số kỹ thuật xe nâng điện 2.5 tấn | ||
| TT | Thông số | Giá trị |
| 1 | Nhà sản xuất |
HANGCHA GROUP CO., LTD.
|
| 2 | Mã model |
CPD2-XCY2H-SI
|
| 3 | Loại động cơ |
Điện (Lithium-Ion)
|
| 4 | Loại vận hành | Ngồi lái |
| 5 | Tải trọng định mức | 2.700 kg |
| 6 | Tâm tải (Load center) | 500 mm |
| 7 | Khoảng cách tải từ tâm trục dẫn động đến mặt càng | 440 – 450 mm |
| 8 | Chiều dài cơ sở (Wheelbase) |
1.580 – 1.620 mm
|
| 9 | Trọng lượng xe (Service weight) |
4.100 – 4.300 kg
|
| 10 | Tải trục trước/sau khi có tải | 6.200 / 900 kg |
| 11 | Tải trục trước/sau không tải |
1.700 / 2.500 kg
|
| 12 | Loại lốp |
Pneumatic (cao su hơi) hoặc Solid rubber
|
| 13 | Kích thước lốp trước |
23×9-10 / 23×10-12
|
| 14 | Kích thước lốp sau | 18×7-8 / 18×8-9 |
| 15 | Số bánh (trước × sau) |
2×/2 (2 bánh dẫn động)
|
| 16 | Chiều rộng lốp trước (Tread) | 1.045 mm |
| 17 | Chiều rộng lốp sau | 960 mm |
| 18 | Góc nghiêng càng (Tilt) | 6° / 12° |
| 19 | Chiều cao mast hạ thấp (tiêu chuẩn) |
2.000 – 2.007 mm
|
| 20 | Free lift | 140 – 150 mm |
| 21 | Chiều cao nâng tiêu chuẩn |
3.000 mm (có thể tùy chọn đến 6.500 mm)
|
| 22 | Chiều cao mast nâng cao nhất |
4.046 – 4.142 mm
|
| 23 | Chiều cao cabin / overhead guard | 2.550 mm |
| 24 | Chiều cao ghế ngồi |
1.555 – 1.605 mm
|
| 25 | Chiều dài tổng thể |
3.400 – 3.500 mm
|
| 26 | Chiều dài đến mặt càng |
2.350 – 2.450 mm
|
| 27 | Chiều rộng tổng thể (single/dual tire) |
1.280 / 1.783 mm
|
| 28 | Kích thước càng (s/e/l) |
45 × 122 × 1.070 mm (hoặc 40×122×1.070)
|
| 29 | Loại càng theo tiêu chuẩn |
ISO 2328 Class 2A / 3A
|
| 30 | Chiều rộng càng | 1.038 mm |
| 31 | Khoảng cách giữa 2 càng | 776 – 838 mm |
| 32 | Khoảng sáng gầm dưới mast (laden) | 120 – 127 mm |
| 33 | Khoảng sáng gầm giữa trục | 115 mm |
| 34 | Bán kính quay vòng (Turning radius) |
2.050 – 2.150 mm
|
| 35 | Tốc độ di chuyển có tải / không tải | 16 / 17 km/h |
| 36 | Tốc độ nâng có tải / không tải | 0.35 / 0.46 m/s |
| 37 | Tốc độ hạ có tải / không tải | 0.50 – 0.54 m/s |
| 38 | Lực kéo lớn nhất có tải / không tải |
12.000 / 11.500 N
|
| 39 | Khả năng leo dốc có tải / không tải | 15% / 25% |
| 40 | Thời gian tăng tốc 0-10m | 5.3 – 5.7 giây |
| 41 | Phanh chính | Thủy lực |
| 42 | Phanh tay | Cơ khí |
| 43 | Động cơ dẫn động (S2 60 min) | 17 kW |
| 44 | Động cơ nâng (S3 15%) | 23 kW |
| 45 | Điện áp pin | 80 V |
| 46 | Dung lượng pin Lithium (tiêu chuẩn) |
230 – 304 Ah (EVE/CATL)
|
| 47 | Trọng lượng pin | 180 – 250 kg |
| 48 | Nhiệt độ hoạt động (xả) | -30°C ~ +65°C |
| 49 | Nhiệt độ sạc | 0°C ~ +60°C |
| 50 | Cấp bảo vệ pin | IP67 |
| 51 | Bảo hành pin |
6 năm hoặc 12.000 giờ
|
| 52 | Áp suất thủy lực phụ kiện | 160 bar |
| 53 | Lưu lượng dầu phụ kiện | 25 L/phút |
| 54 | Dung tích bình dầu thủy lực | 31 L |
| 55 | Mức ồn tại vị trí lái | 70 dB(A) |

ƯU ĐIỂM VƯỢT TRỘI CỦA XE NÂNG ĐIỆN 2.5 TẤN
Hangcha CPD25 kết hợp hoàn hảo giữa sức mạnh, sự thoải mái và độ bền, giúp doanh nghiệp nâng cao năng suất, giảm chi phí dài hạn và đáp ứng tiêu chuẩn xanh. Đây thực sự là “người bạn đồng hành” đáng tin cậy cho mọi hoạt động nâng hạ từ cơ bản tới phức tạp của doanh nghiệp
Khả năng làm việc mạnh mẽ
- Tốc độ di chuyển tối đa lên đến 16/17 km/h, cho phép xe di chuyển nhanh chóng trong khu công nghiệp, thực hiện bốc dỡ và di chuyển hàng hóa trong các kho hàng rộng.
- Tốc độ nâng 0.35/0.46 m/s: Thay vì duy trì tốc độ nâng hàng ở tốc độ 0.56m/s như các thế hệ cũ, dòng xe này đã được nghiên cứu kỹ lưỡng và tiết chế tốc độ nâng ở mức thấp hơn, đảm bảo xe nâng ổn định, an toàn cho hàng hóa hơn các thế hệ trước
- Động cơ lái 17 kW (S2 60 min) và động cơ nâng 23 kW (S3 15%), kết hợp bộ điều khiển MOSFET tần số cao, mang lại khả năng tăng tốc nhanh, leo dốc tốt (15%/25%) và vận hành êm ái.
- Momen kéo tối đa 12000/11000 N, bán kính quay vòng chỉ 2035-2185 mm, giúp xe linh hoạt trong không gian hẹp cùng khả năng leo dốc tốt hơn
Công nghệ pin Lithium-Ion V80 cao cấp
Chúng ta đã tìm hiểu về thông số pin ở phân trên, tuy vậy để hiểu rõ hơn về tính ưu việt của pin trên xe nâng điện 2.5 tấn Hangcha, dưới đây là một số ưu điểm ấn tượng của dòng pin này:
- Pin CATL: Pin Lithium Iron-Phosphate (LiFePO4) hợp tác với CATL, dung lượng tiêu chuẩn 230-304 Ah (80V), trọng lượng nhẹ chỉ khoảng 180-220 kg. Mặc dù dung lượng pin không quá cao, tuy vậy mật độ năng lượng, dòng xả, khả năng cân bằng Cell Pin của xe được hãng công bố tốt hơn 40% so với thế hệ pin cũ.
- Độ bền vượt trội: Tuổi thọ lên đến 4000 chu kỳ sạc đầy, duy trì ít nhất 75% dung lượng, không cần bảo dưỡng nước axit, không phát thải khí độc.
- Sạc nhanh opportunity charging: Xe cho phép sạc nhanh trong 2h (đầy 100%) và sạc trong 1.5h với sạc công suất lớn. Xe còn được trang bị công nghệ sạc tranh thủ, sạc trong giờ nghỉ trưa vẫn đảm bảo hiệu suất ca làm việc, giảm thời gian chết máy.
- Bảo hành chính hãng 6 năm hoặc 12.000 giờ, hệ thống BMS thông minh giám sát liên tục nhiệt độ, điện áp và cân bằng cell đảm bảo dòng sạc/xả ổn định.

An toàn và thoải mái hơn
Không chỉ tập trung nâng cao hiệu năng, độ bền của xe, Xe nâng điện 2.5 tấn còn được trang bị các công nghệ, tính năng giúp cải thiện các tính năng an toàn và cảm giác lái thoải mái cho người vận hành.
- Không gian cabin rộng lớn hơn 50% so với xe điện truyền thống, ghế điều chỉnh 210 mm, vô lăng nhỏ đường kính nghiêng được.
- Bảng điều khiển màu sắc đồ họa trực quan, tay lái đa van tiêu chuẩn giảm 20% lực thao tác, cảm biến nâng hạ và van load-sensing cho độ chính xác cao.
- Hệ thống giảm xóc sau linh hoạt, phanh tái sinh năng lượng, chức năng soft landing (tự động chậm khi càng cách sàn 100-60 mm).
- Màn hình rộng, đèn LED tiết kiệm điện, còi báo đa hướng và camera tùy chọn.
- An toàn và độ tin cậy đạt chuẩn châu Âu CE, IPX4.
- Hệ thống bảo vệ quá tải điện tử & thủy lực, công tắc cắt khẩn cấp, khóa an toàn khi rời ghế.
- Hàng hạ chậm tự động, đèn báo, còi báo di chuyển, camera 360° tùy chọn.
- Khung bảo vệ chắc chắn, độ ổn định cao nhờ trọng tâm thấp, lốp hơi hoặc đặc chắc chắn.
- Chứng nhận CE, linh kiện chính hãng từ các thương hiệu quốc tế.
Tiết kiệm chi phí vận hành và thân thiện môi trường.
- Tiêu thụ năng lượng thấp hơn đáng kể so với xe diesel hoặc xe điện axit chì truyền thống.
- Không tiếng ồn, không khí thải, phù hợp khu vực kín, kho lạnh (-30°C đến +65°C).
- Bảo dưỡng dễ dàng: nắp capo mở rộng, bộ phận điện tử IPX4 chống nước, hệ thống FIMS quản lý fleet từ xa.
- Chi phí sở hữu tổng thể (TCO) thấp nhờ tuổi thọ pin dài và ít hỏng hóc.

GIÁ BÁN XE NÂNG ĐIỆN 2.5 TẤN
Giá xe nâng điện 2.5 tấn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như dụng lượng pin, model xe, chiều cao nâng, các bộ công tác đi kèm theo xe nâng. Tùy theo trang bị mà mức giá có thể thay đổi từ 30tr đồng cho tới gần 200tr đồng. Để đảm bảo khả năng làm việc ổn định, đáp ứng tốt các yêu cầu của doanh nghiệp, quý khách hàng vui lòng liên hệ với chúng tôi qua hotline để được hỗ trợ tốt nhất.
- Giá tham khảo xe nâng điện 2.5 tấn: 350.000.000 VNĐ
- Giá xe nâng điện 2.5 tấn Pin 460Ah: 405.000.000 VNĐ
- Giá xe nâng điện 2.5 tấn khung chui container: 380.000.000 VNĐ
- Giá xe nâng 2.5 tấn chui container + Dịch giá: 410.000.000 VNĐ
Giá các loại bộ công tác xe nâng, chiều cao khung,… sẽ khiến giá xe nâng điện 3.5 tấn tăng thêm từ 50tr – 130tr tùy loại. Hiện tại Xe Nâng Uy Tín đang hỗ trợ miễn phí vận chuyển tới 28 tỉnh và thành phố trên toàn quốc. Liên hệ ngay để nhận báo giá và các chương trình ưu đãi hấp dẫn.
>>Tham khảo thêm các mẫu xe nâng điện khác tại Xe nâng Uy Tín:
| Xe Nâng Điện 1 Tấn | Xe Nâng Điện 1.5 Tấn | Xe Nâng Điện 2 Tấn | Xe Nâng Điện 2.5 Tấn |
| Xe Nâng Điện 3 Tấn | Xe Nâng Điện 3.5 Tấn | Xe nâng Điện 4 Tấn | Xe nâng Điện 5 Tấn |
Liên hệ mua hàng
XE NÂNG TUY TÍN – CUNG CẤP XE NÂNG, PHỤ TÙNG XE NÂNG, CHO THUÊ XE NÂNG
Trụ sở: Tầng 3, Tháp Tây, Hancorp Plaza, số 72 Trần Đăng Ninh, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội
- Hotline: 0963.349.619
- Email: xenanguytin@gmail.com
- Website: https://xenanguytin.vn/
- Fanpage: https://fb.com/xenanguytin







