Xe nâng điện 1 tấn Hangcha X Series là mẫu xe nâng đối trọng ngồi lái có thiết kế 3 bánh nhỏ gọn, được thiết kế để nâng hạ các loại hàng hóa cồng kềnh nhưng vẫn đảm bảo tốc độ di chuyển, khả năng vận hành linh hoạt. Xe nâng điện 1 tấn có sức nâng định mức 1.000kg tại tâm tải 400mm, chiều rộng thân xe chỉ 900mm và bán kính quay từ 1.465mm. Dòng xe nâng này có 2 phiên bản pin Axit và pin Lithium, khi có nhu cầu mua xe nâng, quý khách hàng vui lòng liên hệ với chúng tôi qua hotline để được hỗ trợ tốt nhất.
| Xe Nâng Điện 1 Tấn | Xe Nâng Điện 1.5 Tấn | Xe Nâng Điện 2 Tấn | Xe Nâng Điện 2.5 Tấn |
| Xe Nâng Điện 3 Tấn | Xe Nâng Điện 3.5 Tấn | Xe nâng Điện 4 Tấn | Xe nâng Điện 5 Tấn |
THÔNG TIN CƠ BẢN VỀ XE NÂNG ĐIỆN 1 TẤN
Sự vượt trội của xe nâng điện 1 tấn Hangcha là hệ thống motor điện AC, trợ lực lái điện EPS và có hai lựa chọn nguồn điện gồm ắc quy axit-chì 24V/400Ah hoặc pin lithium 24V/250Ah (trang bị tiêu chuẩn). Đây là giải pháp phù hợp cho doanh nghiệp cần một chiếc xe nâng ngồi lái đầy đủ chức năng: Vận hành mạnh mẽ, tốc độ di chuyển nhanh, khả năng di chuyển hàng hóa cồng kềnh nhưng nhỏ gọn. Những trang bị và ưu điểm vượt trội trên dòng xe nâng này cụ thể:
Thông số kỹ thuật quan trọng của xe nâng điện 1 tấn
Dòng xe nâng điện 3 bánh này có ưu điểm vượt trội về sự nhỏ gọn, linh hoạt so với xe nâng điện 4 bánh nhưng lại mang trong mình sức mạnh nâng hạ các khối hàng kích thước lớn, cồng kềnh mà những mẫu xe nâng tay cao không làm được. Tuy nhiên việc chọn mua xe nâng cần được nghiên cứu thật kỹ dựa trên nhu cầu thực tế. Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật mà khách hàng có thể tham khảo:
| Thông số kỹ thuật quan trọng của xe nâng điện 1 tấn | |||
| STT | Thông số | Bản axit-chì | Bản lithium |
| 1 | Model | CPDS10-XD4 | CPDS10-XD4-I |
| 2 | Tải trọng định mức | 1.000kg | 1.000kg |
| 3 | Tâm tải trọng | 400mm | 400mm |
| 4 | Kiểu vận hành | Ngồi lái | Ngồi lái |
| 5 | Loại xe | Điện đối trọng 3 bánh |
Điện đối trọng 3 bánh
|
| 6 | Trọng lượng xe | 1.740kg | 1.710kg |
| 7 | Chiều dài cơ sở | 1.150mm | 1.150mm |
| 8 | Chiều dài tổng thể | 2.420mm | 2.438mm |
| 9 | Chiều dài đến mặt càng | 1.646mm | 1.663mm |
| 10 | Chiều rộng tổng thể | 900mm | 900mm |
| 11 | Chiều cao khung bảo vệ | 1.930mm | 1.930mm |
| 12 | Chiều cao khung hạ thấp | 1.755mm | 1.755mm |
| 13 | Càng tiêu chuẩn | 30 × 80 × 770mm |
30 × 80 × 770mm
|
| 14 | Khoảng sáng gầm | 75mm | 75mm |
| 15 | Bán kính quay | 1.465mm | 1.475mm |
| 16 | Lối đi pallet 1.000 × 1.200mm | 2.960mm | 2.970mm |
| 17 | Lối đi pallet 800 × 1.200mm | 3.160mm | 3.170mm |
| 18 | Tốc độ di chuyển có/không tải | 10/12km/h | 10/12km/h |
| 19 | Tốc độ nâng có/không tải | 240/370mm/s | 240/370mm/s |
| 20 | Khả năng leo dốc có/không tải | 12/13% | 12/13% |
| 21 | Công suất motor di chuyển | 3kW | 3kW |
| 22 | Công suất motor nâng | 4kW | 4kW |
| 23 | Lốp trước | Lốp đặc 4.00-8 | Lốp đặc 4.00-8 |
| 24 | Lốp sau | Lốp đặc 3.50-5 | Lốp đặc 3.50-5 |
| 25 | Điện áp pin | 24V | 24V |
| 26 | Dung lượng tiêu chuẩn | 400Ah | 250Ah |
| 27 | Pin lithium tùy chọn | — | 300Ah |
| 28 | Bộ điều khiển | Inmotion/Jiachen |
Inmotion/Jiachen
|
| 29 | Độ ồn tại tai người lái | 67dB(A) | 67dB(A) |

Ứng dụng của xe nâng điện 1 tấn
Xe nâng Hangcha 1 tấn được phát triển cho các công việc nâng hạ hàng nhẹ và trung bình trong không gian có diện tích hạn chế. So với xe nâng điện 4 bánh hoặc các mẫu xe nâng điện 1.5 tấn, xe nâng điện 1 tấn X Series có thân xe hẹp và khả năng quay đầu linh hoạt hơn. Dòng xe nâng điện 1 tấn này được sử dụng rộng rãi tại:
- Kho linh kiện điện tử.
- Kho dệt may, da giày.
- Nhà máy thực phẩm và đồ uống.
- Kho dược phẩm.
- Nhà máy sản xuất sơn, đồ gỗ nhỏ.
- Siêu thị và trung tâm phân phối.
- Kho tầng, khu vực gần thang máy hàng.
- Xưởng có lối đi nhỏ và mặt sàn bằng phẳng.
- Các kho sản xuất, lưu trữ nông sản.
- Doanh nghiệp cần giảm tiếng ồn trong khu vực sản xuất.
Với tốc độ di chuyển 12km/h, dòng xe nâng này đặc biệt phù hợp với công việc nâng hạ hàng hóa và di chuyển nhanh chóng giữa các kho hàng, phân xưởng trong thời gian ngắn. Xe được trang bị 2 bánh trước lớn và 1 cụm bánh nhỏ phía sau đảm bảo tốc độ di chuyển cùng khả năng vượt địa hình tốt hơn đáng kể so với xe nâng Reach truck và xe nâng Pallet stacker.

TRANG BỊ VÀ CÔNG NGHỆ TRÊN XE NÂNG ĐIỆN 1 TẤN
1. Thiết kế 3 bánh tối ưu cho kho hẹp
Điểm nổi bật nhất của dòng xe nâng điện 1 tấn này là là kết cấu 3 điểm tựa. Hai bánh trước đảm nhiệm truyền động, trong khi cụm bánh đôi phía sau thực hiện chức năng đánh lái.
Khác với xe nâng điện 4 bánh ngồi lái, việc di chuyển và quay đầu trong kho khó khăn, xe nâng điện 1 tấn 3 bánh được trang bị cụm bánh lái phía sau. Khi cần quay đầu, bánh lái phía sau xoay 1 góc 90 độ, lấy 1 bánh phía trước làm điểm tựa từ đó xe quay đầu theo cơ chế tương tự như một chiếc compa. Thiết kế này giúp xe đạt bán kính quay chỉ từ 1.465mm.
Chiều rộng thân xe 900mm giúp xe dễ dàng đi qua các cửa kho hẹp. Chiều rộng lối đi tối thiểu giữa 2 kệ hàng trong kho để xe có thể hoạt động được là:
- 2.960–2.970mm để làm việc với pallet 1.000 × 1.200mm đặt ngang.
- 3.160–3.170mm để làm việc với pallet 800 × 1.200mm đặt dọc.
Khi bố trí kho thực tế, nên cộng thêm khoảng an toàn cho người vận hành, cột nhà, chân kệ, độ lệch pallet và khoảng trống quay đầu. Nếu đã có kho hàng sẵn, quý khách hàng cần liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn chọn xe phù hợp.

2. Hệ thống motor AC vận hành ổn định
Xe nâng điện 1 tấn Hangcha X sử dụng hệ thống motor AC cho cả di chuyển và nâng hạ. Đây là bước đột phá, trong khi hầu hết các dòng xe nâng khác cùng tải trọng trên thị trường vẫn sử dụng motor DC, Hangcha đã trang bị hệ thống motor AC độc lập. Dòng motor AC không sử dụng chổi than, giúp giảm số chi tiết hao mòn và hạn chế thời gian bảo dưỡng so với hệ thống DC truyền thống.
Bộ điều khiển MOSFET tích hợp hỗ trợ kiểm soát tốc độ di chuyển, nâng, nghiêng khung và đánh lái. Hệ thống còn có các chức năng phanh tái sinh, phanh khi đảo chiều và chống trôi xe trên dốc.
| Thông số cơ bản của Hệ thống motor trên xe nâng điện 1 tấn | ||
| STT | Bộ phận | Công suất |
| 1 | Motor di chuyển | 3kW |
| 2 | Motor nâng hạ | 4kW |
| 3 | Tốc độ di chuyển có tải | 10km/h |
| 4 | Tốc độ di chuyển không tải | 12km/h |
| 5 | Tốc độ nâng có tải | 240mm/s |
| 6 | Tốc độ nâng không tải | 370mm/s |
| 7 | Khả năng leo dốc có tải | 12% |
| 8 | Khả năng leo dốc không tải | 13% |
Cần phải nói rõ hơn về % độ dốc 12% và 13% trong bảng thông số kỹ thuật, theo đó: Phần trăm độ dốc (%) là đại lượng đo độ nghiêng của một bề mặt hoặc đoạn đường. Giá trị này được tính bằng tỉ số giữa độ chênh lệch chiều cao (h) và khoảng cách theo chiều ngang (l) nhân với 100%. Ví dụ:
- Từ mặt nền đến đỉnh đốc cao: 20cm
- Chiều dài con dốc là: 2000cm
% độ dốc sẽ tính bằng: (20/2000×100) = 1% => % độ dốc của con dốc này là 1%

3. Xe nâng điện 1 tấn được trang bị trợ lực lái điện EPS
Hệ thống EPS chỉ sử dụng điện khi người vận hành thực hiện thao tác đánh lái. Nhờ đó vô lăng nhẹ hơn, giảm lực tay và hạn chế tiêu thụ điện không cần thiết khi xe chạy thẳng.
Cột vô lăng có thể điều chỉnh góc nghiêng, kết hợp với ghế điều chỉnh tiến lùi giúp người lái lựa chọn tư thế phù hợp. Không gian để chân rộng và bậc lên xuống có bề mặt chống trượt hỗ trợ người vận hành trong các ca làm việc kéo dài.
4. Tầm nhìn và hệ thống an toàn
Khung nâng được thiết kế theo dạng tầm nhìn rộng. Bảng điều khiển phía trước được bố trí thấp, giúp hạn chế vùng khuất khi xe di chuyển hoặc tiếp cận pallet. Các trang bị an toàn đáng chú ý gồm:
- Nút ngắt điện khẩn cấp.
- Bảo vệ quá tải điện và thủy lực.
- Phanh dịch vụ thủy lực.
- Phanh đỗ cơ khí.
- Đèn LED phía trước.
- Đèn hậu kết hợp.
- Còi và cảnh báo lùi.
- Gương chiếu hậu.
- Hệ thống OPS tùy chọn.
- Lốp đặc có hoa văn tăng độ bám.
Do xe có kết cấu nhỏ và khoảng sáng gầm 75mm, sản phẩm phù hợp nhất với mặt sàn phẳng. Không nên sử dụng như xe nâng địa hình hoặc vận hành thường xuyên trên nền có ổ gà, đá dăm và chênh lệch cao độ lớn.

HAI LỰA CHỌN BÌNH ĐIỆN CHO XE NÂNG ĐIỆN 1 TẤN
Xe nâng điện 1 tấn sử dụng loại bình điện xe nâng 24V với 2 phiên bản gồm: Ắc quy axit-chì 24V/400Ah và Pin lithium 24V/250Ah. Tùy theo nhu cầu, cường độ làm việc của doanh nghiệp mà khách hàng có thể trang bị cho dòng xe của mình option pin phù hợp.
- Ắc quy axit-chì 24V/400Ah: Bản axit-chì phù hợp với doanh nghiệp ưu tiên chi phí đầu tư ban đầu và đã có khu vực sạc, nhân sự bảo dưỡng bình điện. Người sử dụng cần kiểm tra mực nước, đầu cực, nhiệt độ và tình trạng từng cell định kỳ.
- Xe nâng điện 1 tấn Pin lithium 24V/250Ah: Bản lithium phù hợp với doanh nghiệp cần sạc linh hoạt trong thời gian nghỉ, hạn chế công việc bảo dưỡng và muốn duy trì điện áp ổn định trong quá trình vận hành. Ngoài dung lượng 250Ah, catalog còn thể hiện cấu hình lithium 300Ah dưới dạng tùy chọn.
| So sánh option bình điện Axit-chì và Pin Lithium-ion | |||
| STT | Tiêu chí | Axit-chì | Lithium |
| 1 | Điện áp | 24V | 24V |
| 2 | Dung lượng tiêu chuẩn | 400Ah | 250Ah |
| 3 | Dung lượng tùy chọn | — | 300Ah |
| 4 | Công việc bảo dưỡng | Cần kiểm tra, châm nước |
Hạn chế bảo dưỡng
|
| 5 | Phù hợp | Một ca, có phòng sạc |
Sạc xen kẽ, nhiều thời gian vận hành
|
| 6 | Chi phí đầu tư | Thường thấp hơn |
Thường cao hơn
|
| 7 | Cấu hình model | CPDS10-XD4 | CPDS10-XD4-I |

LƯU Ý MUA XE VÀ LIÊN HỆ MUA XE NÂNG ĐIỆN 1 TẤN
Không chỉ mang tới khách hàng mẫu xe nâng điện 1 tấn 3 bánh với khả năng nâng hàng mạnh mẽ cùng khả năng di chuyển linh hoạt trong môi trường chật hẹp. Xe Nâng Uy Tín còn cung cấp các mẫu xe nâng điện 1 tấn 4 bánh, xe nâng điện 1 tấn Reach truck, xe nâng điện 1 tấn Pallet stacker, xe nâng điện 1 tấn pallet truck đáp ứng các nhu cầu nâng hạ và di chuyển hàng hóa khác nhau của doanh nghiệp.
Cách lựa chọn cấu hình xe nâng điện 1 tấn phù hợp
Để báo giá và chọn đúng xe, khách hàng nên cung cấp:
- Khối lượng lớn nhất của hàng và pallet.
- Kích thước pallet.
- Khoảng cách tâm tải.
- Chiều cao tầng kệ cao nhất.
- Chiều rộng lối đi.
- Chiều cao cửa kho hoặc container.
- Số giờ làm việc mỗi ngày.
- Môi trường thường, kho lạnh hay khu vực yêu cầu lốp không vết.
Cần lưu ý rằng, xe nâng tải trọng 1 tấn có nghĩa rằng chúng có khả năng nâng hạ và di chuyển các khối hàng 1 tân trong điều kiện tiêu chuẩn như: Độ cao nâng dưới 1.5m, mặt nền bằng phẳng, tâm tải trọng 400mm, khi các yếu tố này thay đổi, tải trọng nâng thực tế của xe cũng thay đổi theo. Ví dụ: Nếu hàng thường xuyên gần 1.000kg và cần nâng trên 3,5m, nên kiểm tra lại biểu đồ tải trọng hoặc cân nhắc xe nâng điện 1,5 tấn để có hệ số an toàn tốt hơn.

Giá bán xe nâng điện 1 tấn?
Giá bán xe nâng nói chung và xe nâng điện 1 tấn nói riêng phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: Khung nâng, loại pin, dung lượng pin, các trang bị kèm theo xe,… Giá bán xe có thể chênh lệch từ 20.000.000đ – 60.000.000đ mỗi option. Dưới đây là giá tham khảo của xe nâng điện 1 tấn 3 bánh
- Xe nâng điện 1 tấn Pin Axit 400Ah: 240.000.000đ
- Xe nâng điện 1 tấn Pin Lithium 250Ah: 290.000.000đ
- Xe nâng điện 1 tấn Pin Lithium 300Ah: 340.000.000đ
Lưu ý: Giá trên đây chỉ mang tính tham khảo, khi có nhu cầu mua xe, quý khách hàng liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua Hotline để được tư vấn mẫu xe, tải trọng, chiều cao,… phù hợp với nhu cầu thực tế của doanh nghiệp.
Vì sao nên mua xe nâng điện 1 tấn tại Xe Nâng Uy Tín?
Xe Nâng Uy Tín không chỉ cung cấp xe nâng, chúng tôi mang tới khách hàng một giải pháp toàn diện từ tư vấn, vận chuyển, sửa chữa, phụ tùng, dịch vụ,… Là đại lý ủy quyền của Hangcha, chúng tôi mang tới quý khách hàng sản phẩm và dịch vụ chất lượng như:
- Hỗ trợ, tư vấn 24/7
- Tùy chọn pin axit-chì hoặc lithium.
- Kiểm tra chiều rộng lối đi.
- Tính tải trọng còn lại tại độ cao làm việc.
- Chọn khung 2 tầng hoặc 3 tầng.
- Cấu hình dịch giá, càng nâng và lốp.
- Hướng dẫn vận hành và sạc pin.
- Bảo hành, bảo dưỡng theo điều kiện hợp đồng.
- Cung cấp linh kiện và phụ tùng thay thế..
- Hỗ trợ thủ tục trả góp 0% cho khách hàng có nhu cầu
- Hỗ trợ thu mua xe cũ, đổi xe mới,…

LIÊN HỆ MUA HÀNGXE NÂNG TUY TÍN – CUNG CẤP XE NÂNG, PHỤ TÙNG XE NÂNG, CHO THUÊ XE NÂNG Trụ sở: Tầng 3, Tháp Tây, Hancorp Plaza, số 72 Trần Đăng Ninh, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội
|

















