Xe nâng điện 3 tấn lithium high-voltage Hangcha (XH Series) nổi lên như một bước đột phá, tái định nghĩa hiệu suất xe nâng điện. Dòng xe này không chỉ thay thế hoàn hảo xe nâng diesel mà còn vượt trội về hiệu quả vận hành và độ tin cậy trong môi trường công nghiệp khắt khe. Điều gì đã tạo nên sự khác biệt, giá trị của dòng xe nâng này so với các mẫu xe nâng khác có trên thị trường
THÔNG TIN CƠ BẢN VỀ XE NÂNG ĐIỆN 3 TẤN.
Khác với các mẫu xe nâng điện 3 tấn khác, chỉ sử dụng pin 48V hoặc 80V xe nâng điện 3 tấn Hangcha XH Series là dòng xe nâng điện chuyên dụng, sử dụng nền tảng điện áp cao 307V (chuẩn) hoặc 389V, pin LiFePO4, thay thế trực tiếp xe nâng IC – Dầu (Internal Combustion) với hiệu suất tương, nhưng tiết kiệm đến 90% chi phí vận hành so với xe nâng dầu cùng tải trọng
- Hiệu suất mạnh mẽ như diesel nhưng zero emission, tiếng ồn thấp.
- Sạc nhanh 1 giờ đạt 100%, phù hợp multi-shift.
- Thiết kế đột phá vượt truyền thống low-voltage (48V/80V).
- Phát triển dựa trên kinh nghiệm hàng thập kỷ của Hangcha về xe điện và IC.
- Cấu trúc đặc biệt tiên phong, nền tảng voltage xe ô tô điện.
- Dung lượng pin linh hoạt: 105Ah (chuẩn 307V), tùy chọn cao hơn.
Có thể thấy về sức mạnh và hiệu năng, dòng xe nâng điện này vượt trội hoàn toàn so với các dòng xe khác trên thị trường. Chúng được thiết kế dành riêng cho các công việc nặng, cường độ cao. So với đối thủ xe nâng điện 3 tấn XH giảm dòng điện (tăng hiệu điện thế), từ đó giảm nhiệt, tăng hiệu suất động cơ lên 20-30%, tuổi thọ linh kiện cao hơn.

Thông số kỹ thuật cơ bản của xe nâng điện 3 tấn
| Thông số kỹ thuật xe nâng điện 3 tấn | ||
| STT | Thông số | Giá trị |
| 1 | Nhà sản xuất |
HANGCHA GROUP CO., LTD.
|
| 2 | Kiểu máy (Manufacturer’s type) |
CPD30-XY2G-SI24 (XH Series)
|
| 3 | Loại động lực |
Điện (Lithium High-Voltage)
|
| 4 | Loại người vận hành | Ngồi lái |
| 5 | Tải trọng định mức | 3000 kg |
| 6 | Tâm tải | 500 mm |
| 7 | Khoảng cách từ tâm tải đến trục trước | 484 mm |
| 8 | Chiều dài cơ sở (Wheelbase) | 1700 mm |
| 9 | Trọng lượng xe (Service weight) |
Khoảng 4200 – 4500 kg (tùy cấu hình pin & lốp)
|
| 10 | Phân bố tải khi có tải (trước/sau) | ~7200 / 800 kg |
| 11 | Loại lốp |
Pneumatic (khí nén) / Solid (tùy chọn)
|
| 12 | Kích thước lốp trước | 700-12-12PR |
| 13 | Kích thước lốp sau | 6.00-9-10PR |
| 14 | Số bánh (trước / sau) |
2x / 2 (bánh trước dẫn động)
|
| 15 | Góc nghiêng cột (Forward/Backward) |
6° / 6° hoặc 6° / 12°
|
| 16 | Chiều cao cột hạ thấp |
1988 – 2170 mm (tùy mast)
|
| 17 | Chiều cao nâng tự do (Free lift) |
145 – 150 mm (2-stage) / lên đến 1342 mm (full-free)
|
| 18 | Chiều cao nâng chuẩn |
3000 mm (có thể lên 7000 mm)
|
| 19 | Chiều cao cột nâng tối đa |
3970 – 7142 mm (tùy mast)
|
| 20 | Chiều cao cabin / overhead guard | 2165 – 2187 mm |
| 21 | Chiều cao ghế ngồi | 1165 mm |
| 22 | Chiều dài tổng thể | 2695 – 3730 mm |
| 23 | Chiều dài đến mặt fork | 2535 mm |
| 24 | Chiều rộng tổng thể | 1195 – 1225 mm |
| 25 | Kích thước càng (Dài/Rộng/Dày) |
1070 × 122 × 40 mm (có thể thay)
|
| 26 | Chiều rộng khung càng | 1038 mm |
| 27 | Khoảng sáng gầm dưới cột (laden) | 118 mm |
| 28 | Khoảng sáng gầm giữa trục | 137 mm |
| 29 | Bán kính quay vòng | 2360 mm |
| 30 | Tốc độ di chuyển (laden / unladen) | 21 km/h |
| 31 | Tốc độ nâng (laden / unladen) | 0.62 / 0.66 m/s |
| 32 | Tốc độ hạ (laden / unladen) | 0.41 / 0.42 m/s |
| 33 | Khả năng leo dốc (laden / unladen) | 25% |
| 34 | Công suất motor dẫn động (S2 60min) |
20 kW AC (Permanent Magnet)
|
| 35 | Công suất motor nâng (S3 15%) | 24 kW AC |
| 36 | Điện áp & Dung lượng pin |
307V / 105 Ah (chuẩn) – Tùy chọn 125/150 Ah
|
| 37 | Trọng lượng pin | 300 – 400 kg |
| 38 | Loại bộ truyền động | AC (Full AC) |
| 39 | Bộ điều khiển |
Enpower / MC3902
|
| 40 | Áp suất thủy lực | 185 bar |
| 41 | Pin | Lithium LiFePO4 |
| 42 | Công nghệ sạc | 1 giờ đạt 100% |
| 43 | Chống nước | IPX4 / IP67 |
| 44 | Điện áp hệ thống | 307V |

Sức mạnh của xe nâng diện 3 Tấn
ƯU ĐIỂM – NHƯỢC ĐIỂM VƯỢT TRỘI CỦA XE NÂNG ĐIỆN 3 TẤN
Chúng tôi tự tin nói rằng xe nâng điện 3 tấn đã thực sự tái định nghĩa về sức mạnh và hiệu suất của một chiếc xe nâng thông thường. Để minh chứng cho luận điểm này, dưới đây là những ưu điểm và công nghệ vượt trội của xe mà những dòng xe nâng khác trên thị trường không có được.
1. Pin Lithium High-Voltage – Tái định nghĩa hiệu suất
Với điện áp 307V, XH Series đạt tốc độ di chuyển và nâng tương đương diesel. Điều đáng kinh ngạc ở đây là xe được trang bị công nghệ sạc siêu nhanh sạc đầy chỉ 1 giờ, tiết kiệm 40% chi phí so với pin hiệu điện thế thấp (low-voltage lithium) và 90% so với diesel (theo công bố của hãng).
- Duy trì công suất ổn định suốt ca làm việc, không suy giảm như lead-acid hoặc low-voltage.
- Opportunity charging (sạc tranh thủ) – Sạc nhanh 1 giờ đạt 100%, phù hợp multi-shift.
- Tiết kiệm năng lượng vượt trội nhờ BMS thông minh và motor PM (Permanent Magnet).
- Nhiệt độ làm việc tại động cơ cực thấp.
- Công suất làm việc vượt trội khi cần huy động sức mạnh.
- Pin LiFePO4: 6 năm / 12.000 giờ bảo hành, retention >75% sau 4.000 cycles.
- Nước làm mát + quạt điện tử: Hoạt động liên tục ở nhiệt độ cao, IPX4/IP67.
- Pin LiFePO4 6 năm / 12.000 giờ bảo hành.
Riêng nền tảng pin cao áp của Hangcha đã tạo nên bước đột phá chưa từng có tiền lệ trong mảng xe nâng điện tải trọng nhỏ. Duy nhất Hangcha cung cấp công nghệ pin, mạch sạc và hệ thống trạm sạc đảm bảo tốc độ sạc đầy 100% trong 1h. Để khách hàng hiểu hơn về sức mạnh trong công nghệ pin khách hàng tham khảo bảng so sánh sau:
| So sánh giữa xe nâng pin 48-80V và 307V | |||
| Yếu tố | Low-Voltage (48V/80V) | High-Voltage 307V |
Lợi ích của 307V
|
| Dòng điện (cho cùng công suất) | Cao (ví dụ 400-500A) | Thấp (khoảng 65-80A) | Giảm 5-7 lần |
| Nhiệt sinh ra (I²R) | Rất cao | Thấp đáng kể |
Giảm nhiệt 25-40 lần
|
| Độ dày dây dẫn & cáp | Dày, nặng | Mỏng hơn, nhẹ hơn |
Tiết kiệm trọng lượng, chi phí
|
| Hiệu suất truyền tải | 85-92% | 96-98% |
Tiết kiệm điện 10-20%
|
| Khả năng duy trì công suất | Giảm dần khi pin xả | Ổn định suốt ca |
Không suy giảm hiệu suất
|
2. Động cơ PMSM – Tái định nghĩa sức mạnh động cơ
| So sánh động cơ AC thường với PMSM cao áp thế hệ 4 | |||
| Tiêu chí | PMSM (Hangcha XH) | AC Induction (thông thường) | Lợi thế PMSM |
| Hiệu suất toàn tải | 95–97.5% | 90–93% |
+5–10% tiết kiệm điện
|
| Hiệu suất tải bán phần | >94% (10–150% tải) | Giảm mạnh (xuống 70–80%) |
Rất tốt cho forklift (thường chạy biến thiên)
|
| Mất mát rotor | Không (nam châm vĩnh cửu) | Có (dòng điện kích từ) |
Giảm nhiệt, tiết kiệm 15–20%
|
| Mật độ công suất | Cao (nhỏ gọn, nhẹ hơn) | Thấp hơn |
Motor nhỏ hơn, trọng lượng xe tối ưu
|
| Torque ở tốc độ thấp | Cao ngay từ 0 rpm | Thấp hơn |
Leo dốc & tăng tốc tốt
|
| Nhiệt độ hoạt động | Thấp hơn (có water-cooling) | Cao hơn |
Độ bền cao, IP67
|
| Điều khiển | Chính xác, phản hồi nhanh | Tốt nhưng kém mượt |
Phù hợp regenerative braking
|
| Chi phí ban đầu | Cao hơn | Thấp hơn |
Bù lại bởi TCO thấp
|
- Tốc độ di chuyển: lên đến 21 km/h (laden).
- Tốc độ nâng: 0.62 m/s (laden).
- Khả năng leo dốc: 25%.
- Hiệu suất tương đương hoặc vượt trội xe điện 3 tấn, nhưng không khí thải và tiếng ồn cực thấp.
- Động cơ PMSM + hệ thống làm mát nước (water-cooled) giúp giảm tiêu hao điện thêm 20%.

3. Độ bền & An toàn động cơ cao hơn
Không chỉ vậy động cơ thế hệ mới kế hợp điện áp cao giúp xe trở thành quái vật thực sự trong khả năng vận hành ở mọi điều kiện làm việc cụ thể
- Cùng công suất động cơ, xe trang bị động cơ điện cáp cao + dòng điện thấp từ đó giảm stress lên controller, motor, dây dẫn tuổi thọ linh kiện, động cơ dài hơn.
- Hệ thống interlock cao áp, MSU maintenance switch, BMS thông minh.
- Tiết kiệm năng lượng lớn: Giảm 15–25% với pin 307V/105Ah chạy được 8–12 giờ/ca (tùy tải), sạc 1 giờ đầy.
- Hiệu suất ổn định suốt ca: Không nóng máy, không suy giảm công suất như induction khi chạy lâu.
- Momen xoắn cao ở vòng thấp: Tăng tốc nhanh, leo dốc tốt, phù hợp kho bãi Việt Nam (đường xấu, ramp).
- Không cần bảo dưỡng: Động cơ PMSM thế hệ 4 với chuẩn chống nước IP67, water-cooled, ít nhiệt → tuổi thọ motor cao, ít hỏng hóc.
- Công nghệ phan tái tạo: Phục hồi năng lượng khi phanh/hạ càng, giúp tăng thời gian hoạt động thêm 10–20%.
Làm việc ổn điện ở nhiệt độ cao, bụi bẩn, ca dài: Điện áp cao duy trì hiệu suất tốt hơn nhờ ít nhiệt và làm mát hiệu quả. Phù hợp kho lạnh, cảng biển, nhà máy thép, lumber yard.

4. Thiết kế hướng tới người dùng, tăng thoải mái, an toàn và giảm mệt mỏi
Không chỉ trang bị động cơ mạnh, khả năng làm việc vượt trội trong mọi điều kiện, dòng xe nâng điện 3 tấn này còn được Cabin rộng, tầm nhìn tối ưu, màn hình màu đa chức năng, phanh tái sinh, ghế treo cho phép bảo vệ người dùng tối đa. Công nghệ mới Giảm mệt mỏi ca dài → tăng năng suất 10-20% đồng thời xe cũng được chú ý tích hợp công nghệ an toàn cao cấp.
- Cột nâng wide-view, khoảng mở giá nâng lớn tăng tầm nhìn.
- Màn hình màu: 3 chế độ tốc độ (SPE), hiển thị tiếng Việt/Anh, mileage, giờ hoạt động.
- Phanh đỗ phanh lớn, phanh tái sinh được nâng cấp an toàn
- Ghế Grammer tùy chọn, tay lái trợ lực cảm biến tải.
- Chống nước IP67: Cho phép làm việc dưới trời mưa, bụi bẩn,… (chuẩn 67 là chuẩn cho phép ngâm sâu 10 mét trong 30 phút)
- Trang bị theo xe interlock cao áp, buzzer, camera lùi tùy chọn, soft landing.
5. Nhược điểm nhỏ của xe nâng điện 3 tấn điện áp cao
- Chi phí pin ban đầu cao hơn một chút.
- Yêu cầu kỹ thuật bảo dưỡng cao hơn (nhưng Hangcha đã tích hợp MSU switch và hệ thống chẩn đoán dễ dùng).
- An toàn điện cao áp cần tuân thủ nghiêm (Hangcha trang bị đầy đủ interlock, buzzer, bảo vệ).

6. So sánh trực tiếp với các đối thủ cùng tải 3 tấn
Để giúp khách hàng dễ hình dung và so sánh dòng xe nâng điện 3 tấn Xh với các dòng xe nâng khác cùng tải trọng trên thị trường, chúng tôi đã tổng hợp và so sánh nhanh như sau:
- Heli / một số model Linde (thường 48V-80V): Hiệu suất tốt ở ca ngắn, nhưng dễ nóng máy, suy giảm tốc độ khi pin dưới 30%, thời gian sạc lâu hơn, khó đáp ứng được các công việc ở cường độ cao
- Toyota / Komatsu: Nổi tiếng bền, đắt, nhưng xe chính hãng chỉ được trang bị bình ắc quy axit-chì, thời gian sử dụng ngắn, tuổi thọ bình thấp, thời gian sạc lâu.
- Linde / Jungheinrich cao cấp: Có model high-voltage nhưng giá đắt hơn 80-120%, ít phổ biến bằng Hangcha ở phân khúc 3 tấn.
- Hangcha XH 307V: Cân bằng hoàn hảo giữa hiệu suất, giá thành và độ bền – đặc biệt phù hợp thị trường Việt Nam (chi phí vận hành thấp, mạng lưới bảo dưỡng rộng).

GIÁ BÁN VÀ LƯU Ý KHI CHỌN XE NÂNG ĐIỆN 3 TẤN
Tại Xe nâng Uy Tín chúng tôi cung cấp rất nhiều mẫu xe nâng điện 3 tấn với cấu hình Pin, cấu hình động cơ và các trang bị khác đáp ứng mọi nhu cầu nâng hạ và tình hình tài chính của khách hàng. Giá bán xe nâng điện 3 tấn cơ bản 470.000.000 VNĐ, giá các model xe khác nhau phụ thuộc vào Dung lượng Pin, các bộ công tác và các tùy chọn theo xe. Một số mẫu xe và giá bán xe nâng điện 3 tấn khác như sau:
- Xe nâng điện 3 tấn pin 80V – 230Ah: 265.000.000 VNĐ
- Xe nâng điện 3 tấn pin 80V – 503Ah: 505.000.000 VNĐ
- Xe nâng điện 3 tấn pin 80V – 460Ah: 600.000.000 VNĐ
- Xe nâng điện 3 tấn pin 307V – 105Ah: 850.000.000 VNĐ
- Xe nâng điện 3 tấn pin 307V – 150Ah: 1.050.000.000 VNĐ
Với các trang bị bộ công tác xe nâng như: Gật gù, gầu xúc, lốp kép, chui container, dịch giá, dịch càng,… Giá bán sẽ thay đổi từ 30tr – 150tr đồng. Để có thể lựa chọn mẫu xe nâng tốt nhất, phù hợp nhất với nhu cầu, khách hàng vui lòng liên hệ với chúng tôi để được hỗ trợ.
>>Tham khảo thêm các mẫu xe nâng điện khác tại Xe nâng Uy Tín:
| Xe Nâng Điện 1 Tấn | Xe Nâng Điện 1.5 Tấn | Xe Nâng Điện 2 Tấn | Xe Nâng Điện 2.5 Tấn |
| Xe Nâng Điện 3 Tấn | Xe Nâng Điện 3.5 Tấn | Xe nâng Điện 4 Tấn | Xe nâng Điện 5 Tấn |
Liên hệ mua hàng
XE NÂNG TUY TÍN – CUNG CẤP XE NÂNG, PHỤ TÙNG XE NÂNG, CHO THUÊ XE NÂNG
Trụ sở: Tầng 3, Tháp Tây, Hancorp Plaza, số 72 Trần Đăng Ninh, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội
- Hotline: 0963.349.619
- Email: xenanguytin@gmail.com
- Website: https://xenanguytin.vn/
- Fanpage: https://fb.com/xenanguytin











